Jjimjilbang Snacks and Drinks
찜질방에서 즐기는 간식과 음료

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick한국의 찜질방에 가면 따뜻한 방에서 편안하게 쉴 수 있어요.Đến jjimjilbang (phòng xông hơi kiểu Hàn Quốc) ở Hàn Quốc, bạn có thể thư giãn thoải mái trong những căn phòng ấm áp.
땀을 많이 흘리고 나면 시원한 음료나 맛있는 간식이 생각나지요?Đổ nhiều mồ hôi xong, bạn sẽ thèm một ly đồ uống mát lạnh hay món ăn vặt ngon lành, đúng không?
찜질방에서는 이런 즐거움을 더해주는 특별한 음식들이 있어요.Ở jjimjilbang có những món ăn đặc biệt làm niềm vui ấy thêm trọn vẹn.
가장 인기 있는 음료는 달콤한 식혜예요.Đồ uống được yêu thích nhất là sikhye (nước gạo lên men) ngọt ngào.
시원한 식혜를 마시면 피로가 풀리는 것 같아요.Uống sikhye mát lạnh, bạn sẽ thấy như bao mệt mỏi đều tan biến.
구운 계란도 빼놓을 수 없는 간식인데, 친구들이나 가족과 함께 먹으면 더 맛있어요.Trứng nướng cũng là món ăn vặt không thể thiếu, ăn cùng bạn bè hay gia đình thì càng ngon hơn.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 가다 đi
- 가족 gia đình
- 간식 đồ ăn vặt
- 같다 giống
- 계란 trứng
- 나다 ra
- 마시다 uống
- 많이 nhiều
- 맛있다 ngon
- 먹다 ăn
- 방 phòng
- 쉬다 nghỉ ngơi
- 시원하다 mát mẻ
- 음식 món ăn
- 있다 có
- 친구 bạn bè
- 함께 cùng nhau
- 가장 nhất
- 더 thêm
- 더하다 thêm vào
- 따뜻하다 ấm áp
- 음료 đồ uống
- 이런 như thế này
- 즐거움 niềm vui
- 찜질방 jjimjilbang (phòng xông hơi kiểu Hàn)
- 편안하다 thoải mái
- 땀 mồ hôi
- 빼놓다 bỏ sót
- 인기 sự nổi tiếng
- 특별하다 đặc biệt
- 피로 sự mệt mỏi
- 흘리다 đổ
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick