A · TOPIK 1–2Danh từ
라떼
latte

NOUN
라떼

NOUN
latte
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Vì cách phát âm giống với "latte" nên từ lúc nào không hay, mọi người bắt đầu dùng nó như một câu đùa.
라떼는 말이야 (Hồi tôi còn trẻ ấy mà) · TOPIK 4 →
