Website →
AboutPricingLog in
← Kard
B · TOPIK 3–4Danh từ

반도체

chất bán dẫn

NOUN

반도체

NOUN

chất bán dẫn

?

Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.

Trong câu từ các bài đọc

  • .

    Dưới sự lãnh đạo của ông, Samsung đã mạnh dạn đầu tư vào ngành điện tử và bán dẫn, vươn lên thành một doanh nghiệp tầm cỡ thế giới.

    Lee Byung-chul — khởi đầu của Samsung · TOPIK 4 →
  • .

    Đặc biệt, trong các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi như chất bán dẫn và điện thoại di động, Samsung vươn tới vị trí dẫn đầu thị trường thế giới.

    Lee Kun-hee — đưa Samsung ra thế giới · TOPIK 5 →

Thêm từ vựng B · TOPIK 3–4