B · TOPIK 3–4Danh từ
반려동물
thú cưng

NOUN
반려동물

NOUN
thú cưng
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Dạo này nhiều người sống cùng thú cưng.
Sống cùng thú cưng · TOPIK 3 →
thú cưng

반려동물

thú cưng
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Dạo này nhiều người sống cùng thú cưng.
Sống cùng thú cưng · TOPIK 3 →