B · TOPIK 3–4Động từ
이겨내다
vượt qua

VERB
이겨내다

VERB
vượt qua
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
!
Từ hôm nay, hãy thử vượt qua thói quen trì hoãn bằng những hành động nhỏ nhé!
Vượt qua thói quen trì hoãn · TOPIK 3 →
