B · TOPIK 3–4Danh từ
자율주행
tự lái

NOUN
자율주행

NOUN
tự lái
?
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
Trong câu từ các bài đọc
.
Công nghệ tự lái đang phát triển nhanh chóng.
Tương lai mà xe tự lái sẽ mang lại · TOPIK 4 →
tự lái

자율주행

tự lái
Thẻ này đang bị niêm phong. Chạm vào từ trong câu bên dưới để sưu tầm.
.
Công nghệ tự lái đang phát triển nhanh chóng.
Tương lai mà xe tự lái sẽ mang lại · TOPIK 4 →