The story of Napoleon
나폴레옹 이야기

Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick나폴레옹은 프랑스의 위대한 군인이자 황제였어요.Napoleon là một người lính vĩ đại và là hoàng đế của nước Pháp.
그는 코르시카라는 작은 섬에서 태어나서, 처음에는 특별한 배경이 없었어요.Ông sinh ra trên một hòn đảo nhỏ tên là Corse, và lúc đầu ông không có xuất thân gì đặc biệt.
하지만 어린 시절부터 뛰어난 재능을 발견하고 군사 학교에 들어가게 되었어요.Nhưng ngay từ nhỏ, tài năng xuất chúng của ông đã được phát hiện, và ông được vào học trường quân sự.
그는 열심히 공부해서 군대에서 중요한 역할을 맡았어요.Ông học tập chăm chỉ và đảm nhận vai trò quan trọng trong quân đội.
나폴레옹은 여러 전쟁에서 승리하며 프랑스를 강하게 만들었어요.Napoleon đã chiến thắng trong nhiều cuộc chiến và làm cho nước Pháp trở nên hùng mạnh.
그는 프랑스 법을 새롭게 정리하는 등 많은 업적을 남겼어요.Ông đã để lại nhiều thành tựu, chẳng hạn như sắp xếp lại luật pháp của nước Pháp.
그의 리더십 덕분에 유럽의 역사도 크게 바뀌게 되었습니다.Nhờ tài lãnh đạo của ông, lịch sử châu Âu cũng đã thay đổi rất nhiều.
많은 사람들은 그의 용기와 결단력을 높이 평가하고 있어요.Nhiều người đánh giá cao lòng dũng cảm và sự quyết đoán của ông.
지금까지도 나폴레옹은 세계 역사에서 중요한 인물로 기억되고 있어요.Cho đến tận bây giờ, Napoleon vẫn được nhớ đến như một nhân vật quan trọng trong lịch sử thế giới.
Từ khóa
Từ vựng trong bài
- 공부하다 học
- 그 anh ấy
- 높다 cao
- 들어가다 đi vào
- 많다 nhiều
- 사람 người
- 섬 đảo
- 어리다 nhỏ tuổi
- 없다 không tồn tại
- 여러 vài
- 열심히 chăm chỉ
- 작다 nhỏ
- 지금 bây giờ
- 크다 to
- 태어나다 được sinh ra
- 하지만 nhưng
- 학교 trường học
- 강하다 mạnh
- 바뀌다 bị thay đổi
- 법 luật
- 새롭다 mới
- 용기 lòng dũng cảm
- 정리하다 sắp xếp
- 처음 lúc đầu
- 기억되다 được ghi nhớ
- 남기다 để lại
- 덕분 nhờ
- 뛰어나다 xuất sắc
- 리더십 khả năng lãnh đạo
- 맡다 đảm nhận
- 발견하다 phát hiện
- 배경 phông nền
- 세계 thế giới
- 역사 lịch sử
- 역할 vai trò
- 위대하다 vĩ đại
- 인물 nhân vật
- 재능 tài năng
- 중요하다 quan trọng
- 특별하다 đặc biệt
- 업적 thành tựu
- 평가하다 đánh giá
Chạm vào bất kỳ từ nào để xem nghĩa, ngữ pháp và nghe phát âm — rồi giữ lại thành thẻ.
Đọc với Klick